nỉ non

Học thuật
Thân thiện
nỉ non

Hai cô gái ngồi nỉ non với nhau dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói nhỏ nhẹ, thủ thỉ về những chuyện tâm tình, chuyện riêng tư: Hành động trò chuyện một cách kín đáo, thân mật, thường với giọng điệu dịu dàng, đầy tình cảm.
  2. Tính từ:
    • âm thanh nhẹ nhàng, du dương, nghe buồn man mác hoặc đầy tình ý: Dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt tiếng nhạc cụ hoặc giọng nói, tính chất êm ái, thánh thót gợi cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai chị em ngồi nỉ non tâm sự với nhau suốt buổi chiều. (Hai chị em ngồi thủ thỉ tâm sự với nhau suốt buổi chiều.)
    • Đôi trai gái nỉ non bên hiên nhà dưới ánh trăng. (Đôi trai gái trò chuyện tâm tình nhỏ nhẹ bên hiên nhà dưới ánh trăng.)
  • Tính từ:
    • Tiếng sáo nỉ non vọng lại từ bờ sông. (Tiếng sáo du dương, buồn man mác vọng lại từ bờ sông.)
    • Giọng hát nỉ non của ấy khiến khán giả xúc động. (Giọng hát nhẹ nhàng, đầy tình cảm của ấy khiến khán giả xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nỉ non canh vắn": Cụm từ thường gặp trong thơ ca cổ điển, diễn tả việc thủ thỉ, tâm tình trong đêm khuya thanh vắng.
    • Nỉ non canh vắn tình dài. (Thủ thỉ trong đêm khuya vắng lặng, tình cảm thì dài lâu.)
  • "Nỉ non tiếng địch": Cụm từ miêu tả tiếng sáo thổi nghe êm ái, du dương đầy tâm sự.
    • Nỉ non tiếng địch bên lầu. (Tiếng sáo du dương, buồn bên lầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nỉ (động từ): Nói nhỏ, nói riêng, thường đi kèm với "non" để tạo thành từ láy "nỉ non".
  • Non (tính từ): Mềm mại, yếu ớt; trong từ "nỉ non" góp phần tạo nên sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại của âm thanh hoặc lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Thì thầm, thủ thỉ: Nói rất nhỏ, chỉ để người bên cạnh nghe thấy (gần nghĩa với "nỉ non" khi động từ).
  • Tâm tình, tỉ tê: Trò chuyện về những chuyện riêng tư, tình cảm (gần nghĩa với "nỉ non" khi động từ).
  • Du dương, thánh thót, êm ái: âm thanh hay, nghe dễ chịu (gần nghĩa với "nỉ non" khi tính từ).
  • Ai oán, não nùng: Buồn thương, sầu muộn (có thể cùng xuất hiện trong ngữ cảnh với "nỉ non" để chỉ âm thanh buồn).
Thành ngữ liên quan
  • Nỉ non tỉ tê: Cụm từ láy điệp, nhấn mạnh việc trò chuyện thân mật, tâm tình một cách tỉ mỉ kéo dài.
    • Hai già ngồi nỉ non tỉ tê chuyện làng chuyện xóm. (Hai già ngồi thủ thỉ, tâm sự tỉ mỉ chuyện làng chuyện xóm.)
nỉ non

Hai cô gái ngồi nỉ non với nhau dưới gốc cây.

  1. 1. đg. Nói nhỏ những chuyện tâm sự, tỉ tê: Nỉ non đêm vắn tình dài (K). 2. t. Thánh thót: Giọng nỉ non ngọn địch đan trì (CgO).